tiền đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà chính ở giữa, thường dùng để thờ cúng tổ tiên: "Tiền đường" là một từ Hán Việt, chỉ gian nhà chính, trung tâm trong một công trình kiến trúc cổ truyền (như đình, chùa, đền, miếu, nhà thờ họ), nơi thường đặt bàn thờ tổ tiên hoặc thần linh để tiến hành các nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiền đường của ngôi đình làng được xây dựng rất uy nghi. (Phần tiền đường của ngôi đình làng được xây dựng rất bề thế.)
- Lễ cúng tổ tiên được cử hành long trọng tại tiền đường của nhà thờ họ. (Lễ cúng tổ tiên được tiến hành trang trọng tại gian nhà chính của nhà thờ họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Kiến trúc cổ truyền: Trong kiến trúc cổ Việt Nam, "tiền đường" thường là phần phía trước của một tổ hợp kiến trúc, có thể nối với hậu cung hoặc chính điện, tạo thành một không gian thờ tự hoàn chỉnh.
- Kiến trúc ngôi chùa cổ bao gồm tam quan, tiền đường, chính điện và hậu đường. (Kiến trúc của ngôi chùa cổ bao gồm cổng tam quan, nhà chính phía trước, điện thờ chính và nhà phía sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Chính điện (danh từ): Gian điện chính, thường nằm sau tiền đường, là nơi đặt tượng thờ chính.
- Hậu cung (danh từ): Phần nhà phía sau chính điện, thường là nơi thờ phụng hoặc không gian riêng.
- Đại bái (danh từ): Một tên gọi khác chỉ gian nhà rộng để làm lễ, có chức năng tương tự tiền đường trong một số công trình.
Từ đồng nghĩa
- Nhà chính: Cách gọi thuần Việt, chỉ gian nhà quan trọng nhất.
- Gian giữa: Chỉ vị trí trung tâm của ngôi nhà, thường dùng để thờ cúng.
Thành ngữ liên quan
- Trước tiền đường, sau hậu cung: Thành ngữ mô tả cấu trúc không gian kiến trúc cổ điển, nhấn mạnh sự phân chia rõ ràng giữa khu vực công cộng (nơi hành lễ) và khu vực riêng tư hoặc linh thiêng hơn.
- Ngôi đền được xây dựng theo lối "trước tiền đường, sau hậu cung". (Ngôi đền được xây theo kiểu có nhà chính phía trước và điện thờ trong cùng phía sau.)
- Nhà chính ở giữa, thường để thờ tổ tiên.